Skip to content

Collection

Browse the Hán-Nôm corpus. Open any text to page through the source image and its OCR.

27 texts · 4,944 pages
-
Clear

Showing 27 of 757 texts

Title Author Year Pages Source
[黎克謹集] [Lê Khắc Cẩn tập]
Lê, Khá̆c Cả̂n · source ↗
Lê, Khá̆c Cả̂n 71 Open → source ↗
周原雜詠 Chu nguyên tạp vịnh
Lý, Văn Phức; Lê, Văn Đức · source ↗
Lý, Văn Phức; Lê, Văn Đức 62 Open → source ↗
大南典例撮要 Đại Nam điển lệ toát yếu
Đỗ, Văn Tâm; Trương, Du; Đỗ, Quang Đình; Lê, Minh Yến; Trần, Huy Đích; Đỗ̃, Đức Biểu · 1909 · source ↗
Đỗ, Văn Tâm; Trương, Du; Đỗ, Quang Đình; Lê, Minh Yến; Trần, Huy Đích; Đỗ̃, Đức Biểu 1909 248 Open → source ↗
大越史記全書 Đại Việt sử kí toàn thư
Lê, Văn Hưu, 1230-1322 (Writer of supplementary textual content); Phan, Phu Tiên; Ngô, Sĩ Liên, active 15th century; Vũ Quỳnh; Phạm, Công Trứ · source ↗
Lê, Văn Hưu, 1230-1322 (Writer of supplementary textual content); Phan, Phu Tiên; Ngô, Sĩ Liên, active 15th century; Vũ Quỳnh; Phạm, Công Trứ 569 Open → source ↗
皇朝一統地輿誌 Hoàng triều nhất thống địa dư chí
Lê, Quang Định · source ↗
Lê, Quang Định 124 Open → source ↗
見聞小錄 Kiến văn tiểu lục, Q.1
Lê Quý Đôn 黎貴惇
Lê Quý Đôn 黎貴惇 59 Open →
見聞小錄 Kiến văn tiểu lục, Q.2–3
Lê Quý Đôn 黎貴惇
Lê Quý Đôn 黎貴惇 171 Open →
見聞小錄 Kiến văn tiểu lục, Q.4–5
Lê Quý Đôn 黎貴惇
Lê Quý Đôn 黎貴惇 138 Open →
見聞小錄 Kiến văn tiểu lục, Q.6
Lê Quý Đôn 黎貴惇
Lê Quý Đôn 黎貴惇 137 Open →
黎克謹公文集 Lê Khắc Cẩn công văn tập
Lê, Khá̆c Cả̂n · source ↗
Lê, Khá̆c Cả̂n 50 Open → source ↗
黎朝聖宗淳皇帝御製勸學文 Lê triều Thánh Tông Thuần hoàng đế ngự chế khuyến học văn
Lê, Thánh Tông, King of Vietnam · source ↗
Lê, Thánh Tông, King of Vietnam 80 Open → source ↗
蓮溪遺集 Liên Khê di tập
Lê, Ôn Phủ · 1852 · source ↗
Lê, Ôn Phủ 1852 62 Open → source ↗
列聖寶誥真經 Liệt thánh bảo cáo chân kinh
Lê, Bạch Ngọc · source ↗
Lê, Bạch Ngọc 35 Open → source ↗
撫邊雜錄 Phủ biên tạp lục
Lê-quý-Đôn · source ↗
Lê-quý-Đôn 162 Open → source ↗
關帝明聖經 Quan đế minh thánh kinh
Phan, Thái Thành; Lê, Đình Ngạn · source ↗
Phan, Thái Thành; Lê, Đình Ngạn 67 Open → source ↗
國朝律例撮要 Quốc triều luật lệ toát yếu
Cao-Xuân-Dục; Trần, Đình Bội; Đặng, Văn Thuỵ; Lê, Hoàn; Nguyễn, Vạn Lý; Nguyễ̃n, Tư Tái · 1909 · source ↗
Cao-Xuân-Dục; Trần, Đình Bội; Đặng, Văn Thuỵ; Lê, Hoàn; Nguyễn, Vạn Lý; Nguyễ̃n, Tư Tái 1909 77 Open → source ↗
國朝律例撮要 Quốc triều luật lệ toát yếu
Cao-Xuân-Dục; Trần, Đình Bội; Đặng, Văn Thuỵ; Lê, Hoàn; Nguyễn, Vạn Lý; Nguyễ̃n, Tư Tái · 1908 · source ↗
Cao-Xuân-Dục; Trần, Đình Bội; Đặng, Văn Thuỵ; Lê, Hoàn; Nguyễn, Vạn Lý; Nguyễ̃n, Tư Tái 1908 132 Open → source ↗
新撰詩段卷 Tân soạn thi đoạn quyển
Lê · 1881 · source ↗
Lê 1881 68 Open → source ↗
聖教要理 Thánh giáo yếu lí
Thành, Á Lê Sơn Di, Bishop · 1925 · source ↗
Thành, Á Lê Sơn Di, Bishop 1925 81 Open → source ↗
全越詩錄 Toàn Việt thi lục (t1)
Lê Quý Đôn 黎貴惇 · 1768 · source ↗
Lê Quý Đôn 黎貴惇 1768 436 Open → source ↗
全越詩錄 Toàn Việt thi lục (t2)
Lê Quý Đôn 黎貴惇 · 1768 · source ↗
Lê Quý Đôn 黎貴惇 1768 286 Open → source ↗
全越詩錄 Toàn Việt thi lục (t3)
Lê Quý Đôn 黎貴惇 · 1768 · source ↗
Lê Quý Đôn 黎貴惇 1768 358 Open → source ↗
全越詩錄 Toàn Việt thi lục (t4)
Lê Quý Đôn 黎貴惇 · 1768 · source ↗
Lê Quý Đôn 黎貴惇 1768 410 Open → source ↗
場文集 Trường văn tập
Lê, Trọng Hàm · source ↗
Lê, Trọng Hàm 81 Open → source ↗
芸臺類語 Vân đài loại ngữ
Lê-quý-Đôn · source ↗
Lê-quý-Đôn 182 Open → source ↗
芸臺類語 Vân đài loại ngữ (1773)
Lê Quý Đôn 黎貴惇 · 1773 · source ↗
Lê Quý Đôn 黎貴惇 1773 692 Open → source ↗
詠岳武穆 Vịnh nhạc vũ mục
Lê, Văn Tân · source ↗
Lê, Văn Tân 106 Open → source ↗